Thông Tin Thiết Bị
Loa Pearller HYB145T là dòng loa treo tường hai đường tiếng (2‑way) với cấu tạo 3 củ loa (1 woofer + 2 full‑range) giúp tái tạo âm thanh toàn diện từ bass tới treble. Theo thông số từ hãng, model HYB145T thuộc series loa treo tường phù hợp cả trong nhà và ngoài trời với độ nhạy cao, dải tần đáp ứng rộng.
Thiết kế Loa Pearller HYB145T hướng tới việc lắp đặt gắn tường, vỏ loa bằng nhựa Polypropylen bền, có màu trắng hoặc đen, kích thước vừa phải (~ 340 × 140 × 230 mm) và trọng lượng nhẹ (~3.6‑3.7 kg) giúp việc treo và bố trí dễ dàng.
1 số điểm nổi bật của Loa Pearller HYB145T :
- Thiết kế chuyên biệt cho không gian ngoài trời như sân vườn, quán cafe ngoài trời, hồ bơi, ban công hay nhà hàng mở.
- Khả năng chống nước, chống chịu thời tiết tốt – giúp bạn yên tâm sử dụng lâu dài ngay cả khi lắp ngoài trời. Trong mô tả sản phẩm: “khả năng chống nước chuẩn IP65” được đề cập.
- Âm thanh phủ rộng, bass rõ và treble chi tiết – phù hợp vừa để nhạc nền vừa để thông báo nếu cần.
Tính Năng Nổi Bật
1. Cấu trúc loa hai đường tiếng và hiệu suất âm thanh
Một trong những tính năng nổi bật của Loa Pearller HYB145T là việc sử dụng cấu trúc “3 củ loa” với một woofer 5.25″ và hai loa full‑range 2.5″, giúp tái tạo âm thanh từ trung‑trầm tới cao rất hiệu quả.
Dải tần đáp ứng từ khoảng 75Hz đến 17kHz giúp đảm bảo âm thanh không bị mất các dải trầm thấp hoặc dải cao mỏng.
Độ nhạy (SPL) khoảng 83 dB, phù hợp nghe nhạc nền, chơi nhạc sôi động nhẹ hoặc phục vụ mục đích thông báo trong không gian rộng.
2. Khả năng kháng nước và thích nghi môi trường
Loa Pearller HYB145T được thiết kế để chịu đựng điều kiện ngoài trời: vỏ Polypropylen bền, khả năng chịu nhiệt và khả năng chống nước tiêu chuẩn lên đến IP65. Điều này có nghĩa là bạn có thể lắp đặt ở sân vườn, ban công, khu vực ngoài trời không có mái che mà không phải lo lắng về mưa gió hoặc độ ẩm.
3. Lắp đặt linh hoạt và hệ điện áp đa dạng
Loa hỗ trợ chế độ trở kháng cao (70V/100V) phù hợp với hệ thống âm thanh thông báo hoặc nhạc nền nhiều loa nối tiếp.
Nấc điều chỉnh: 50‑25‑12.5 W (100V) hoặc 50‑25‑12.5‑6.25 W (70V) giúp tùy chỉnh theo diện tích và nhu cầu sử dụng, tiết kiệm chi phí và tối ưu hoá hệ thống.
4. Thiết kế gọn nhẹ và tiện lợi
Kích thước và trọng lượng nhỏ gọn giúp việc lắp đặt lên tường nhanh chóng, không cần quá nhiều hỗ trợ cơ khí phức tạp.
Thông Số Kỹ Thuật
- Công suất: chịu định mức khoảng 50 W (100 V)
- Nấc máy biến áp: 50‑25‑12.5 W (100V) hoặc 50‑25‑12.5‑6.25 W (70V)
- Dải tần (Frequency Range): 75Hz – 17kHz
- Độ nhạy (SPL @1W/m): khoảng 83 dB
- Kích thước (H×W×D): 340 × 140 × 230 mm
- Trọng lượng: khoảng 3.6‑3.7 kg
- Vật liệu vỏ: Polypropylen, màu trắng hoặc đen
- Kháng nước / ngoài trời: IP65 hoặc tương đương, chịu mưa nắng



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.